Từ điển Anh Việt
"per centum"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
per centum
nói theo một trăm
trong mỗi một trăm
trong mỗi phần trăm
Xem thêm:
percentage
,
percent
,
pct
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
per centum
Từ điển WordNet
n.
a proportion multiplied by 100;
percentage
,
percent
,
pct